cung bậc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ cao thấp, mạnh nhẹ khác nhau của âm thanh trong âm nhạc: "cung bậc" chỉ sự phân chia các tầng âm thanh theo cao độ và cường độ, tạo nên giai điệu.
- Mức độ, sắc thái khác nhau của cảm xúc, tình cảm: "cung bậc" được dùng để miêu tả những trạng thái tình cảm đa dạng, từ nhẹ nhàng đến mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (âm nhạc):
- Bản nhạc này có nhiều cung bậc khác nhau, từ trầm đến bổng. (Bản nhạc có nhiều tầng âm thanh khác biệt về cao độ.)
- Cô ấy hát với đầy đủ cung bậc, khiến người nghe xúc động. (Cô ấy thể hiện các mức âm thanh và sắc thái một cách trọn vẹn.)
Danh từ (cảm xúc):
- Tình yêu có nhiều cung bậc, từ vui sướng đến đau khổ. (Tình yêu bao gồm nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau.)
- Cuộc sống là bản nhạc với vô vàn cung bậc cảm xúc. (Cuộc sống có nhiều sắc thái tình cảm đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cung bậc tình cảm": các sắc thái khác nhau của tình yêu, niềm vui, nỗi buồn, v.v.
- Bài thơ diễn tả mọi cung bậc tình cảm của con người. (Bài thơ khắc họa tất cả các trạng thái cảm xúc phong phú.)
"cung bậc của cuộc sống": những trải nghiệm, thăng trầm trong đời.
- Anh ấy đã trải qua mọi cung bậc của cuộc sống. (Anh ấy từng nếm trải cả thành công lẫn thất bại, vui buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Cung (danh từ): bậc thang âm nhạc, hoặc chỉ âm thanh nói chung.
- Giọng hát của cô ấy đúng cung. (Giọng hát đúng cao độ.)
Bậc (danh từ): cấp độ, thứ bậc.
- Bậc thang này có nhiều bậc. (Các mức độ trong thang đo.)
Từ đồng nghĩa
- Âm điệu: đường nét giai điệu, sự lên xuống của âm thanh.
- Sắc thái: mức độ tinh tế, khác biệt của cảm xúc hoặc âm thanh.
- Mức độ: phạm vi, cấp độ của một hiện tượng.
Thành ngữ liên quan
- Đủ mọi cung bậc: bao gồm tất cả các mức độ, sắc thái khác nhau.
- Buổi hòa nhạc mang đến đủ mọi cung bậc cảm xúc. (Buổi hòa nhạc kích thích mọi trạng thái tình cảm từ vui đến buồn.)